涸泽之精 hạc trạch chi tinh Hán Việt: hạc trạch chi tinh Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 泽 (trạch) + 之 (chi) + 精 (tinh)Hán Việthạc trạch chi tinhCấu tạo涸 + 泽 + 之 + 精 · hạc + trạch + chi + tinh nghĩa thành phần: hạc + trạch + chi + tinh