涸澤之蛇 hé zé zhī shé · hạc trạch chi xà Hán Việt: hạc trạch chi xà · Pinyin: hé zé zhī shé Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 澤 (trạch) + 之 (chi) + 蛇 (xà)Pinyinhé zé zhī shéHán Việthạc trạch chi xàCấu tạo涸 + 澤 + 之 + 蛇 · hạc + trạch + chi + xà nghĩa thành phần: hạc + trạch + chi + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老实人受欺负,奸诈的人玩弄手段得到好处。