涸澤而魚

hạc trạch nhi ngư

Hán Việt: hạc trạch nhi ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (trạch) + (nhi) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涸澤而魚 ézé'éryú id. kill the goose that lays the golden eggs