涸泽而鱼

hạc trạch nhi ngư

Hán Việt: hạc trạch nhi ngư

Tổng quan

Cấu tạo: 涸 (hạc) + 澤 (trạch) + 而 (nhi) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tát ao bắt cá
  • Biên soạn 涸澤而魚 ézé'éryú id. kill the goose that lays the golden eggs

Eng

  • Cihui 涸澤而魚 ézé'éryú id. kill the goose that lays the golden eggs
  • Tần suất từ 涸澤而魚 ézé'éryú id. kill the goose that lays the golden eggs

Từ liên quan

Gần nghĩa

涸泽而渔 · 涸澤而漁 · 涸泽之蛇 · 涸澤之神 · 涸澤之精