涸澤之神

hạc trạch chi thần

Hán Việt: hạc trạch chi thần

Tổng quan

Cấu tạo: 涸 (hạc) + 泽 (trạch) + 之 (chi) + 神 (thần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涸泽而渔 · 涸澤而漁 · 涸泽之蛇 · 涸泽而鱼 · 涸澤之精