涼喇呱唧 lương lạt oa tức Hán Việt: lương lạt oa tức Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 喇 (lạt) + 呱 (oa) + 唧 (tức)Hán Việtlương lạt oa tứcCấu tạo涼 + 喇 + 呱 + 唧 · lương + lạt + oa + tức nghĩa thành phần: lương + lạt + oa + tức Nghĩa EngCihui 涼喇呱唧 iánglaguājī f.e. <coll.> nice and cool