涼拌生菜

lương phan sanh thái

Hán Việt: lương phan sanh thái

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (phan) + (sanh) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涼拌生菜 iángbàn shēngcài n. tossed salad