涼血動物 lương huyết động vật Hán Việt: lương huyết động vật Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 血 (huyết) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtlương huyết động vậtCấu tạo涼 + 血 + 動 + 物 · lương + huyết + động + vật nghĩa thành phần: lương + huyết + động + vật Nghĩa EngCihui 涼血動物 iángxuè dòngwù n. 1. <zoo.> cold-blooded animals M:ge/¹zhǒng 2. heartless person