澱粉樣變

diàn fěn yàng biàn điến phấn dạng biến

Hán Việt: điến phấn dạng biến · Pinyin: diàn fěn yàng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (phấn) + (dạng) + (biến)