淀粉质

điến phấn chất

Hán Việt: điến phấn chất

Tổng quan

sự có hồ bột, (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (của tác phong, nghi thức...)

Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính bột
  • Biên soạn 澱粉質 iànfěnzhì n. <chem.> amyloplast

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi starchiness

Eng

  • Cihui 澱粉質 iànfěnzhì n. <chem.> amyloplast

Từ liên quan

Gần nghĩa

淀粉质的 · 淀粉质食物 · 淀粉体 · 淀粉核 · 淀粉的 · 淀粉肠 · 淀粉酶 · 淀粉