淆亂視聽
hào loạn thị thính
Hán Việt: hào loạn thị thính · Pinyin: xiáo luàn shì tīng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 淆亂視聽 iáoluànshìtīng f.e. befuddle the public
Hán Việt: hào loạn thị thính · Pinyin: xiáo luàn shì tīng