淆惑視聽

xiáo huò shì tīng hào hoặc thị thính

Hán Việt: hào hoặc thị thính · Pinyin: xiáo huò shì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (hoặc) + (thị) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意用假象或谎言迷惑人,使人分辨不清是非真伪。