淆混是非 xiáo hùn shì fēi · hào hỗn thị phi Hán Việt: hào hỗn thị phi · Pinyin: xiáo hùn shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 淆 (hào) + 混 (hỗn) + 是 (thị) + 非 (phi)Pinyinxiáo hùn shì fēiHán Việthào hỗn thị phiCấu tạo淆 + 混 + 是 + 非 · hào + hỗn + thị + phi nghĩa thành phần: hào + hỗn + thị + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故意把正确的说成错误的,把错误的说成正确的,制造混乱,使是非不清。