淋尖踢斛

lín jiān tī hú lâm tiêm thích hộc

Hán Việt: lâm tiêm thích hộc · Pinyin: lín jiān tī hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (tiêm) + (thích) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时税吏收税时,为多征米谷,故意用脚踢斛,使斛面堆尖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时税吏收税时,为多征米谷,故意用脚踢斛,使斛面堆尖。