淋巴循環 lâm ba tuần hoàn Hán Việt: lâm ba tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtlâm ba tuần hoànCấu tạo淋 + 巴 + 循 + 環 · lâm + ba + tuần + hoàn nghĩa thành phần: lâm + ba + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui lymphocinesia