淋巴毒血癥

lâm ba độc huyết trưng

Hán Việt: lâm ba độc huyết trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (độc) + (huyết) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lymphatism