淋巴水腫 lâm ba thủy thũng Hán Việt: lâm ba thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtlâm ba thủy thũngCấu tạo淋 + 巴 + 水 + 腫 · lâm + ba + thủy + thũng nghĩa thành phần: lâm + ba + thủy + thũng Nghĩa EngCihui lymphedema