淋巴管痔 lâm ba quản trĩ Hán Việt: lâm ba quản trĩ Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 管 (quản) + 痔 (trĩ)Hán Việtlâm ba quản trĩCấu tạo淋 + 巴 + 管 + 痔 · lâm + ba + quản + trĩ nghĩa thành phần: lâm + ba + quản + trĩ Nghĩa EngCihui lymphorrhoid