淋漓透徹

lín lí tòu chè lâm li thấu triệt

Hán Việt: lâm li thấu triệt · Pinyin: lín lí tòu chè

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (li) + (thấu) + (triệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義參「淋漓盡致」。見「淋漓盡致」條