淋漓透澈
lâm li thấu triệt
Hán Việt: lâm li thấu triệt · Pinyin: lín lí tòu chè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十分痛快、透澈。猶「淋漓盡致」。見「淋漓盡致」條。01.《黃繡球》第三回:「怎麼他竟變了一個人?這些話竟講得淋漓透澈。」
Hán Việt: lâm li thấu triệt · Pinyin: lín lí tòu chè