淑人君子
thục nhân quân tử
Hán Việt: thục nhân quân tử · Pinyin: shū rén jūn zǐ
Tổng quan
quân tử đức hạnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui quân tử đức hạnh (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善良賢能而正直的人。《詩經.曹風.鳲鳩》:「淑人君子,其儀一兮。」漢.崔瑗〈河間相張平子碑〉:「仁愛篤密,與世無傷,可謂淑人君子者矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指善良贤惠,公道正直的人。
- Tân Hoa Tự Điển 淑温和善良。君子古代指地位高,品格高尚的人。指贤惠善良,正直公正、品格高尚的人。
Eng
- CC-CEDICT virtuous gentleman (idiom)
- Cihui virtuous gentleman (idiom)