淑質英才 shū zhì yīng cái · thục chất anh tài Hán Việt: thục chất anh tài · Pinyin: shū zhì yīng cái Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 質 (chất) + 英 (anh) + 才 (tài)Pinyinshū zhì yīng cáiHán Việtthục chất anh tàiCấu tạo淑 + 質 + 英 + 才 · thục + chất + anh + tài nghĩa thành phần: thục + chất + anh + tài