淘氣姑娘

đào khí cô nương

Hán Việt: đào khí cô nương

Tổng quan

cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn mèo con, cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo, đẻ (mèo)

Cấu tạo: (đào) + (khí) + (cô) + (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái hay nghịch nhộn cô gái hay nghịch nhộn mèo con, cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo, đẻ (mèo)