淘氣包子 đào khí bao tử Hán Việt: đào khí bao tử Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 氣 (khí) + 包 (bao) + 子 (tử)Hán Việtđào khí bao tửCấu tạo淘 + 氣 + 包 + 子 · đào + khí + bao + tử nghĩa thành phần: đào + khí + bao + tử Nghĩa EngCihui 淘氣包子 áoqìbāozi ►See táoqìbāo