淘汰出去 đào thái xuất khứ Hán Việt: đào thái xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 汰 (thái) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtđào thái xuất khứCấu tạo淘 + 汰 + 出 + 去 · đào + thái + xuất + khứ nghĩa thành phần: đào + thái + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 淘汰出去 áotài chūqù r.v. clean out