淘沙取金 táo shā qǔ jīn · đào sa thủ kim Hán Việt: đào sa thủ kim · Pinyin: táo shā qǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 沙 (sa) + 取 (thủ) + 金 (kim)Pinyintáo shā qǔ jīnHán Việtđào sa thủ kimCấu tạo淘 + 沙 + 取 + 金 · đào + sa + thủ + kim nghĩa thành phần: đào + sa + thủ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指淘金。Tân Hoa Tự Điển 1.淘金。