淘沙见金 đào sa kiến kim Hán Việt: đào sa kiến kim Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 沙 (sa) + 見 (kiến) + 金 (kim)Hán Việtđào sa kiến kimTừ loạithànhCấu tạo淘 + 沙 + 見 + 金 · đào + sa + kiến + kim nghĩa thành phần: đào + sa + kiến + kim Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm kiếm gian khổBiên soạn find by dint of a hard searchEngCihui 淘沙見金 áoshājiànjīn f.e. find by dint of a hard search Từ liên quan Gần nghĩa淘沙得金 · 淘沙取金 · 淘沙拣金 · 见金不见人