淘沙見金

đào sa kiến kim

Hán Việt: đào sa kiến kim

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (sa) + (kiến) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淘沙見金 áoshājiànjīn f.e. find by dint of a hard search