淚出痛腸
lệ xuất thống tràng
Hán Việt: lệ xuất thống tràng · Pinyin: lèi chū tòng cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容情緒激動,非常傷心。《西遊記》第三四回:「只為想起唐僧取經的苦惱,他就淚出痛腸,放眼便哭。」
Hán Việt: lệ xuất thống tràng · Pinyin: lèi chū tòng cháng