淚天倒地 lèi tiān dǎo dì · lệ thiên đảo địa Hán Việt: lệ thiên đảo địa · Pinyin: lèi tiān dǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 天 (thiên) + 倒 (đảo) + 地 (địa)Pinyinlèi tiān dǎo dìHán Việtlệ thiên đảo địaCấu tạo淚 + 天 + 倒 + 地 · lệ + thiên + đảo + địa nghĩa thành phần: lệ + thiên + đảo + địa