淚腺硬癌 lệ tuyến ngạnh nham Hán Việt: lệ tuyến ngạnh nham Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 腺 (tuyến) + 硬 (ngạnh) + 癌 (nham)Hán Việtlệ tuyến ngạnh nhamCấu tạo淚 + 腺 + 硬 + 癌 · lệ + tuyến + ngạnh + nham nghĩa thành phần: lệ + tuyến + ngạnh + nham Nghĩa EngCihui scirrhencanthus