淡不唧兒 đạm bất tức nhi Hán Việt: đạm bất tức nhi Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 不 (bất) + 唧 (tức) + 兒 (nhi)Hán Việtđạm bất tức nhiCấu tạo淡 + 不 + 唧 + 兒 · đạm + bất + tức + nhi nghĩa thành phần: đạm + bất + tức + nhi Nghĩa EngCihui 淡不唧兒 ànbujir v.p. <coll.> bland (in taste)