淡寫輕描

dàn xiě qīng miáo đạm tả khinh miêu

Hán Việt: đạm tả khinh miêu · Pinyin: dàn xiě qīng miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (tả) + (khinh) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹细写细描。指描写细致。