淡抹濃妝
đạm mạt nùng trang
Hán Việt: đạm mạt nùng trang · Pinyin: dàn mǒ nóng zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淡:浅,薄;抹:抹粉;浓:密、厚;妆:化妆。指淡雅和浓艳两种不同的妆饰打扮。
Hán Việt: đạm mạt nùng trang · Pinyin: dàn mǒ nóng zhuāng