淡水之交 dàn shuǐ zhī jiāo · đạm thủy chi giao Hán Việt: đạm thủy chi giao · Pinyin: dàn shuǐ zhī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 交 (giao)Pinyindàn shuǐ zhī jiāoHán Việtđạm thủy chi giaoCấu tạo淡 + 水 + 之 + 交 · đạm + thủy + chi + giao nghĩa thành phần: đạm + thủy + chi + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友情像水一样清澈。指不以势利为基础的朋友。