淡水供給 dàn shuǐ gōng gěi · đạm thủy cung cấp Hán Việt: đạm thủy cung cấp · Pinyin: dàn shuǐ gōng gěi Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 供 (cung) + 給 (cấp)Pinyindàn shuǐ gōng gěiHán Việtđạm thủy cung cấpCấu tạo淡 + 水 + 供 + 給 · đạm + thủy + cung + cấp nghĩa thành phần: đạm + thủy + cung + cấp