淡水彩畫 đạm thủy thải họa Hán Việt: đạm thủy thải họa Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 彩 (thải) + 畫 (họa)Hán Việtđạm thủy thải họaCấu tạo淡 + 水 + 彩 + 畫 · đạm + thủy + thải + họa nghĩa thành phần: đạm + thủy + thải + họa Nghĩa EngCihui wash drawing