淡水養殖

đạm thủy dưỡng thực

Hán Việt: đạm thủy dưỡng thực

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (thủy) + (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用河川、湖泊、水庫或抽取地下水的淡水水源,進行水產生物養殖的方式。

Eng

  • Cihui 淡水養殖 ànshuǐ yǎngzhí v.p. freshwater aquaculture