淡水養魚

đạm thủy dưỡng ngư

Hán Việt: đạm thủy dưỡng ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (thủy) + (dưỡng) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淡水養魚 ànshuǐ yǎngyú v.p. freshwater fish farming