淡汝濃抹 dàn zhuāng nóng mǒ · đạm nhữ nùng mạt Hán Việt: đạm nhữ nùng mạt · Pinyin: dàn zhuāng nóng mǒ Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 汝 (nhữ) + 濃 (nùng) + 抹 (mạt)Pinyindàn zhuāng nóng mǒHán Việtđạm nhữ nùng mạtCấu tạo淡 + 汝 + 濃 + 抹 · đạm + nhữ + nùng + mạt nghĩa thành phần: đạm + nhữ + nùng + mạt