淡然置之

dàn rán zhì zhī đạm nhiên trí chi

Hán Việt: đạm nhiên trí chi · Pinyin: dàn rán zhì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (nhiên) + (trí) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很冷淡地放在一旁。形容毫不在意。

Eng

  • Cihui 淡然置之 ànránzhìzhī f.e. unruffled