淡紅銀礦 đạm hồng ngân quáng Hán Việt: đạm hồng ngân quáng Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 紅 (hồng) + 銀 (ngân) + 礦 (quáng)Hán Việtđạm hồng ngân quángCấu tạo淡 + 紅 + 銀 + 礦 · đạm + hồng + ngân + quáng nghĩa thành phần: đạm + hồng + ngân + quáng Nghĩa EngCihui proustite