淡而不厭 dàn ér bù yàn · đạm nhi bất yếm Hán Việt: đạm nhi bất yếm · Pinyin: dàn ér bù yàn Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 厭 (yếm)Pinyindàn ér bù yànHán Việtđạm nhi bất yếmCấu tạo淡 + 而 + 不 + 厭 · đạm + nhi + bất + yếm nghĩa thành phần: đạm + nhi + bất + yếm