淡而無味

dàn ér wú wèi đạm nhi vô vị

Hán Việt: đạm nhi vô vị · Pinyin: dàn ér wú wèi

Tổng quan

không có mùi vị gì cả: nhạt nhẽo/đơn điệu

Cấu tạo: (đạm) + (nhi) + (vô) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có mùi vị gì cả: nhạt nhẽo/đơn điệu
  • Cihui không có mùi vị gì cả; nhạt nhẽo; đơn điệu。指食物淡,沒有滋味。比喻事物平淡,不能引起人的興趣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清淡而沒有味道。《文明小史》第一七回:「然而不下油鹽醬醋各式作料,仍舊是淡而無味。」

Eng

  • Cihui 淡而無味 àn'érwúwèi f.e. tasteless; insipid