淡酒粗菜

đạm tửu thô thái

Hán Việt: đạm tửu thô thái

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (tửu) + (thô) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淡酒粗菜 ànjiǔ-cūcài n. simple meal