淤國害民

ứ quốc hại dân

Hán Việt: ứ quốc hại dân

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (quốc) + (hại) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淤國害民 ūguóhàimín f.e. do harm to the nation and the people