淨出口量 jìng chū kǒu liàng · tịnh xuất khẩu lượng Hán Việt: tịnh xuất khẩu lượng · Pinyin: jìng chū kǒu liàng Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 量 (lượng)Pinyinjìng chū kǒu liàngHán Việttịnh xuất khẩu lượngCấu tạo淨 + 出 + 口 + 量 · tịnh + xuất + khẩu + lượng nghĩa thành phần: tịnh + xuất + khẩu + lượng