淨出口量

jìng chū kǒu liàng tịnh xuất khẩu lượng

Hán Việt: tịnh xuất khẩu lượng · Pinyin: jìng chū kǒu liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (xuất) + (khẩu) + (lượng)