淨化程度

tịnh hóa trình độ

Hán Việt: tịnh hóa trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (hóa) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凈化程度 ìnghuà chéngdù n. degree of purification