净慧禅寺 tịnh tuệ thiện tự Hán Việt: tịnh tuệ thiện tự Tổng quan TỊNH HUỆ THIỀN TỰ X. Lục Dung tự. Cấu tạo: 净 (tịnh) + 慧 (tuệ) + 禅 (thiện) + 寺 (tự)Hán Việttịnh tuệ thiện tựCấu tạo净 + 慧 + 禅 + 寺 · tịnh + tuệ + thiện + tự nghĩa thành phần: tịnh + tuệ + thiện + tự Nghĩa ViệtCihui TỊNH HUỆ THIỀN TỰ X. Lục Dung tự.