净法界咒 tịnh pháp giới chú Hán Việt: tịnh pháp giới chú Tổng quan tịnh pháp giới chú (真言)與淨法界真言同。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 法 (pháp) + 界 (giới) + 咒 (chú)Hán Việttịnh pháp giới chúCấu tạo净 + 法 + 界 + 咒 · tịnh + pháp + giới + chú nghĩa thành phần: tịnh + pháp + giới + chú Nghĩa ViệtCihui tịnh pháp giới chú (真言)與淨法界真言同。☸