净波罗蜜

tịnh ba la mật

Hán Việt: tịnh ba la mật

Tổng quan

tịnh ba la mật (術語)四波羅蜜之一。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (ba) + (la) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh ba la mật (術語)四波羅蜜之一。☸