净秽不二 tịnh uế bất nhị Hán Việt: tịnh uế bất nhị Tổng quan tịnh uế bất nhị (術語)見不二條。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 秽 (uế) + 不 (bất) + 二 (nhị)Hán Việttịnh uế bất nhịCấu tạo净 + 秽 + 不 + 二 · tịnh + uế + bất + nhị nghĩa thành phần: tịnh + uế + bất + nhị Nghĩa ViệtCihui tịnh uế bất nhị (術語)見不二條。☸